sán máu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại sán ký sinh trong máu người động vật: "sán máu" chỉ một loại giun dẹp thuộc họ Schistosomatidae, sống trong hệ tuần hoàn máu, gây bệnh sán máng (schistosomiasis). Chúng thường ký sinhtĩnh mạch ruột, bàng quang hoặc gan.
    • Bệnh do sán máu gây ra: Trong ngữ cảnh y học, "sán máu" đôi khi được dùng để chỉ căn bệnh nhiễm ký sinh trùng này, với triệu chứng như sốt, đau bụng, tiểu ra máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ký sinh trùng):

    • Sán máu thường xâm nhập vào cơ thể qua da khi tiếp xúc với nước ô nhiễm. (Loại sán này vào cơ thể qua da khi người bơi lội hoặc làm việc dưới nước bẩn.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm sán máu sau khi xét nghiệm phân. (Bác sĩ phát hiện ký sinh trùng trong máu qua xét nghiệm.)
  • Danh từ (bệnh):

    • Sán máu một bệnh nhiệt đới phổ biếnvùng châu Phi. (Căn bệnh này thường gặpcác khu vực nước ngọt ô nhiễm.)
    • Triệu chứng của sán máu bao gồm mệt mỏi đau bụng. (Bệnh nhân có thể cảm thấy yếu ớt đau vùng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiễm sán máu": tình trạng bị ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể.

    • Nhiễm sán máu có thể dẫn đến gan nếu không điều trị kịp thời. (Tình trạng này gây tổn thương gan lâu dài.)
  • "điều trị sán máu": quá trình dùng thuốc để tiêu diệt ký sinh trùng.

    • Praziquantel thuốc chính để điều trị sán máu. (Đây loại thuốc hiệu quả nhất hiện nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sán máng (danh từ): tên gọi khác của "sán máu", thường dùng trong y học cổ truyền hoặc dân gian.
    • Sán máng cũng tên gọi của loại ký sinh trùng này. (Hai thuật ngữ này đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Schistosoma (danh từ): tên khoa học của chi sán máu.
  • Bệnh sán máng (danh từ): căn bệnh do sán máu gây ra.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sán máu")